English → Vietnamese
quixotic
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
quixotic
* tính từ
- hào hiệp viển vông, như Đông-ki-sốt
- hào hiệp viển vông, như Đông-ki-sốt
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
quixotic romantic; wild-eyed
not sensible about practical matters; idealistic and unrealistic
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- người hào hiệp viển vông, chàng Đông-ki-sốt
- người hào hiệp viển vông, chàng Đông-ki-sốt
quixotic
* tính từ
- hào hiệp viển vông, như Đông-ki-sốt
- hào hiệp viển vông, như Đông-ki-sốt
* danh từ
- tính hào hiệp viển vông
- tính hào hiệp viển vông
* danh từ
- tính hào hiệp viển vông
- tính hào hiệp viển vông
* phó từ
- hào hiệp viển vông, như Đông-ki-sốt
- hào hiệp viển vông, như Đông-ki-sốt