English → Vietnamese
put-up
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
put-up
* tính từ
- (thực vật học) gian dối sắp đặt trước, bày mưu tính kế trước
=a put-up affair (job)+ việc đã được gian dối sắp đặt trước
- (thực vật học) gian dối sắp đặt trước, bày mưu tính kế trước
=a put-up affair (job)+ việc đã được gian dối sắp đặt trước