English → Vietnamese
purulency
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
purulency
* danh từ
- (y học) tình trạng có mủ, tình trạng chảy mủ
- mủ
- (y học) tình trạng có mủ, tình trạng chảy mủ
- mủ
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
purulency purulence
symptom of being purulent (containing or forming pus)
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- (y học) tình trạng có mủ, tình trạng chảy mủ
- mủ
- (y học) tình trạng có mủ, tình trạng chảy mủ
- mủ
purulency
* danh từ
- (y học) tình trạng có mủ, tình trạng chảy mủ
- mủ
- (y học) tình trạng có mủ, tình trạng chảy mủ
- mủ
* tính từ
- (y học) có mủ, chảy mủ; như mủ
- (y học) có mủ, chảy mủ; như mủ
- xem purulent