English → Vietnamese
purfle
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
purfle
* danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) đường viền, đường giua (áo...)
* ngoại động từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) viền giua (áo...)
- trang trí đường gờ hoa lá (cho một toà nhà)
- (từ cổ,nghĩa cổ) đường viền, đường giua (áo...)
* ngoại động từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) viền giua (áo...)
- trang trí đường gờ hoa lá (cho một toà nhà)
Other matches
Other phrases built from the same root.
purfle
* danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) đường viền, đường giua (áo...)
* ngoại động từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) viền giua (áo...)
- trang trí đường gờ hoa lá (cho một toà nhà)
- (từ cổ,nghĩa cổ) đường viền, đường giua (áo...)
* ngoại động từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) viền giua (áo...)
- trang trí đường gờ hoa lá (cho một toà nhà)