English → Vietnamese
pupillize
English → Vietnamese
Other matches
Other phrases built from the same root.
grade pupil
* danh từ
- học sinh phổ thông
- học sinh phổ thông
* ngoại động từ
- dạy, kèm (học sinh)
* nội động từ
- nhận học sinh
- dạy, kèm (học sinh)
* nội động từ
- nhận học sinh
pupillize
* danh từ
- thầy giáo dạy kèm trong khi vẫn đi học
- thầy giáo dạy kèm trong khi vẫn đi học