English → Vietnamese
punctate
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
punctate
* tính từ
- (động vật học) có đốm nhỏ
- (thực vật học) có điểm (mạch hỗ)
- (động vật học) có đốm nhỏ
- (thực vật học) có điểm (mạch hỗ)
Other matches
Other phrases built from the same root.
punctate
* tính từ
- (động vật học) có đốm nhỏ
- (thực vật học) có điểm (mạch hỗ)
- (động vật học) có đốm nhỏ
- (thực vật học) có điểm (mạch hỗ)
- xem punctate
* danh từ
- người dùng những chấm để làm ký hiệu
- người dùng những chấm để làm ký hiệu