EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

punch

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

punch
* danh từ
- cú đấm, cú thoi, cú thụi
=a punch on the head+ cú đấm vào đầu
- (thông tục) sức mạnh, lực; đà
!to pull one's punches
- (xem) pull
* ngoại động từ
- đấm, thoi, thụi
* danh từ ((từ hiếm,nghĩa hiếm) (cũng) puncheon)
- cái giùi, máy giùi; kìm bấm (vé tàu); cái nhổ đinh, cái đóng đinh
- máy khoan
- máy rập dấu, máy đột rập
* ngoại động từ
- giùi lỗ (miếng da, giấy, tôn... bằng cái giùi); bấm (vé tàu... bằng kìm bấm)
- khoan (lỗ bằng máy khoan)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thúc (trâu, bò...) bằng giấy đầu nhọn
- chọc, thúc bằng gậy
!to punch in
- đóng (đinh) vào
!to punch out
- nhổ (đinh) ra
* danh từ
- rượu pân (rượu mạnh pha nước nóng, đường, sữa, chanh)
- bát rượu pân
- tiệc rượu pân
* danh từ
- ngựa thồ mập lùn ((cũng) Suffork punch)
- vật béo lùn, vật to lùn
- (Punch) Pân (nhân vật chính trong vở múa rối Pân và Giu-đi)
!as pleased as Punch
- thích quá, sướng rơn lên
!as proud as Punch
- hết sức vây vo, dương dương tự đắc

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

punch
bấm ; bắn ; cho thẻ vào ; chạm vào ; cái ; cái đánh ; cánh cửa của ; cú ; cú đánh ; cú đấm ; cần thụi ; của ; giúp ; hãy tin ; hãy đánh ; hãy đấm ; hạ ; khoét ; lùi lại ; lại ; lớn ; muốn ; mã ; múc ; mă ; mă ̣ ; nhấn ; nút thắt của ; nút ; nắm đấm ; nốt nhạc ; quyền ; quả đấm ; ra ; ra đòn rất hiểm ; sẽ đấm ; trói ; tên lửa ; vào ; ăn đấm ; đánh mà ; đánh ; đâ ́ m ; đâm ; đâu ; đòn ; đóng ; đấm cho ; đấm nha ; đấm này ; đấm thẳng ; đấm tuyệt vời ; đấm vào ; đấm ; đẩy cửa ; đẩy ; đập ; ́ mă ; ́ mă ̣ ;
punch
bấm ; cho thẻ vào ; chạm vào ; cái đánh ; cú ; cú đánh ; cú đấm ; cần thụi ; giúp ; hãy tin ; hãy đấm ; hạ ; khoét ; khích ; lùi lại ; lớn ; muốn ; mã ; múc ; mă ; mă ̣ ; nhé ; nhấn ; nút thắt của ; nút ; nắm đấm ; nốt nhạc ; quyền ; quả đấm ; ra đòn rất hiểm ; sẽ đấm ; trói ; tên lửa ; ăn đấm ; đánh mà ; đánh ; đâ ́ m ; đâm ; đâu ; đòn ; đóng ; đấm cho ; đấm nha ; đấm này ; đấm thẳng ; đấm tuyệt vời ; đấm vào ; đấm ; đẩy cửa ; đẩy ; đập ; ́ mă ; ́ mă ̣ ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

punch biff; clout; lick; poke; slug
(boxing) a blow with the fist
punch puncher
a tool for making holes or indentations
punch plug
deliver a quick blow to
punch perforate
make a hole into or between, as for ease of separation

Other matches

Other phrases built from the same root.

punch press
* danh từ
- máy rập đầu, máy đột rập
* danh từ
- bát để pha rượu pân
- hõm sâu (ở đồi)
* tính từ
- say đòn
* danh từ
- (thể dục,thể thao) cú đấm vào gáy (quyền Anh)
* danh từ
- máy đục bìa
punch card
* danh từ
- phiếu đục lỗ
* danh từ
- cái bị nhét đầy để tập đấm (bao cát)
* danh từ
- quả bóng để tập đấm (bằng da nhồi hoặc bơm căng treo lơ lửng; nhất là các võ sự hay dùng)
* danh từ
- điểm nút (của một chuyện đùa, truyện kể)
* danh từ
- <thgt> cuộc ẩu đả, cuộc đánh nhau (bằng tay, bằng quả đấm)
rabbit punch
* danh từ
- <thể> cú đấm vào gáy (quyền Anh)
* danh từ
- (đường sắt) cái bấm vé; cái bấm lỗ
- (máy tính) máy đục lỗ
- (máy tính) bị đục lỗ

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with P