English → Vietnamese
pumpage
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
pumpage
* danh từ
- năng suất máy bơm
- phí tổn về bơm
- năng suất máy bơm
- phí tổn về bơm
Other matches
Other phrases built from the same root.
pumpage
* danh từ
- năng suất máy bơm
- phí tổn về bơm
- năng suất máy bơm
- phí tổn về bơm