English → Vietnamese
pubescence
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
pubescence
* danh từ
- sự đến tuổi dậy thì
- (sinh vật học) lông tơ
- sự đến tuổi dậy thì
- (sinh vật học) lông tơ
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
pubescence puberty
the time of life when sex glands become functional
Other matches
Other phrases built from the same root.
pubescence
* danh từ
- sự đến tuổi dậy thì
- (sinh vật học) lông tơ
- sự đến tuổi dậy thì
- (sinh vật học) lông tơ
* tính từ
- đến tuổi dậy thì
- (sinh vật học) có lông tơ
- đến tuổi dậy thì
- (sinh vật học) có lông tơ