English → Vietnamese
psychoanalytically
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
psychoanalytically
* phó từ
- (thuộc) phân tâm học
- (thuộc) phân tâm học
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- (thuộc) phân tâm học
- (thuộc) phân tâm học
* tính từ
- (thuộc) phân tâm học
- (thuộc) phân tâm học
psychoanalytically
* phó từ
- (thuộc) phân tâm học
- (thuộc) phân tâm học