English → Vietnamese
psora
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
psora
* danh từ, (y học)
- bệnh vảy nến ((cũng) psoriasis)
- bệnh mụn ngứa, bệnh ghẻ
- bệnh vảy nến ((cũng) psoriasis)
- bệnh mụn ngứa, bệnh ghẻ