English → Vietnamese
pseudomorphism
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
pseudomorphism
* danh từ
- <khoáng> hiện tượng giả đồng hình
- <khoáng> hiện tượng giả đồng hình
Other matches
Other phrases built from the same root.
pseudomorphism
* danh từ
- <khoáng> hiện tượng giả đồng hình
- <khoáng> hiện tượng giả đồng hình
* tính từ
- giả hình
- giả hình