English → Vietnamese
psalm
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
psalm
* danh từ
- bài thánh ca, bài thánh thi (nhất là của Kinh Cựu ước)
- <snh> sách thánh ca, sách thánh thi
* ngoại động từ
- <Mỹ> ca tụng bằng thánh ca, ca tụng bằng thánh thi
- bài thánh ca, bài thánh thi (nhất là của Kinh Cựu ước)
- <snh> sách thánh ca, sách thánh thi
* ngoại động từ
- <Mỹ> ca tụng bằng thánh ca, ca tụng bằng thánh thi
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
psalm
bài thánh ca ; câu ;
psalm
bài thánh ca ; câu ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sách thánh ca
- sách thánh ca