English → Vietnamese
protrusive
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
protrusive
* tính từ
- thò ra, nhô ra, lồi ra
- thò ra, nhô ra, lồi ra
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sự thò ra, sự nhô ra, sự lồi ra
- chỗ thò ra, chỗ nhô ra, chỗ lồi ra
- sự thò ra, sự nhô ra, sự lồi ra
- chỗ thò ra, chỗ nhô ra, chỗ lồi ra
protrusive
* tính từ
- thò ra, nhô ra, lồi ra
- thò ra, nhô ra, lồi ra
- xem protrusive
- xem protrusive