English → Vietnamese
protractor
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
protractor
* danh từ
- thước đo góc (hình nửa vòng tròn)
- (giải phẫu) cơ duỗi
- thước đo góc (hình nửa vòng tròn)
- (giải phẫu) cơ duỗi