English → Vietnamese
proselytize
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
proselytize
* ngoại động từ
- cho quy y, cho nhập đạo
- kết nạp vào đảng
- cho quy y, cho nhập đạo
- kết nạp vào đảng
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
proselytize proselytise
convert to another faith or religion
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- người mới quy y, người mới nhập đạo
- người mới nhập đảng
* ngoại động từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm), (như) proselytize
- người mới quy y, người mới nhập đạo
- người mới nhập đảng
* ngoại động từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm), (như) proselytize
* danh từ
- sự cho quy y, sự cho nhập đạo; sự quy y, sự nhập đạo
- sự kết nạp vào đảng; sự gia nhập đảng
- sự cho quy y, sự cho nhập đạo; sự quy y, sự nhập đạo
- sự kết nạp vào đảng; sự gia nhập đảng
proselytize
* ngoại động từ
- cho quy y, cho nhập đạo
- kết nạp vào đảng
- cho quy y, cho nhập đạo
- kết nạp vào đảng
- xem proselyte
- xem proselytism
- xem proselytize
- xem proselytize