English → Vietnamese
prophet
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
prophet
* danh từ
- nhà tiên tri; người đoán trước
- người chủ trương, người đề xướng (một nguyên lý, một chủ nghĩa)
- (tôn giáo) giáo đồ
- (từ lóng) người mách nước (đánh cá ngựa)
- nhà tiên tri; người đoán trước
- người chủ trương, người đề xướng (một nguyên lý, một chủ nghĩa)
- (tôn giáo) giáo đồ
- (từ lóng) người mách nước (đánh cá ngựa)
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
prophet
kẻ tiên tri ; là vị tiên tri ; miệng tiên tri ; ngôn sứ ; nhà tiên tri ; thưa ngôn sứ ; tiên tri nào ; tiên tri ; tiên tri đó ; tri già ; tri ; vị tiên tri ; ðấng tiên tri ; đấng tiên tri nào ; đấng tiên tri ; đời tiên tri ;
prophet
giáo ; hồi ; kẻ tiên tri ; là vị tiên tri ; miệng tiên tri ; ngôn sứ ; nhà tiên tri ; quỷ ; thưa ngôn sứ ; tiên tri nào ; tiên tri ; tiên tri đó ; tri già ; tri ; vị tiên tri ; ðấng tiên tri ; đấng tiên tri nào ; đấng tiên tri ; đời tiên tri ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
prophet oracle; prophesier; seer; vaticinator
an authoritative person who divines the future
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- tiên tri, đoán trước, nói trước
- (thuộc) nhà tiên tri
- tiên tri, đoán trước, nói trước
- (thuộc) nhà tiên tri
* tính từ
- tiên tri, đoán trước, nói trước
- (thuộc) nhà tiên tri
- tiên tri, đoán trước, nói trước
- (thuộc) nhà tiên tri
* danh từ
- số nhiều
- mây báo trước mưa
- số nhiều
- mây báo trước mưa
* phó từ
- tiên tri, tiên đoán, nói trước
- (thuộc) nhà tiên tri
- tiên tri, tiên đoán, nói trước
- (thuộc) nhà tiên tri
- xem prophetic
* danh từ
- số nhiều
- phần thứ hai của thánh thư đạo Do thái
- số nhiều
- phần thứ hai của thánh thư đạo Do thái