English → Vietnamese
proctorize
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
proctorize
* ngoại động từ
- thi hành quyền giám thị đối với (học sinh) ((cũng) prog, proggins)
- thi hành quyền giám thị đối với (học sinh) ((cũng) prog, proggins)
Other matches
Other phrases built from the same root.
proctorize
* ngoại động từ
- thi hành quyền giám thị đối với (học sinh) ((cũng) prog, proggins)
- thi hành quyền giám thị đối với (học sinh) ((cũng) prog, proggins)