English → Vietnamese
pro
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
pro
* danh từ, số nhiều pros
- (viết tắt) của professionaln đấu thủ nhà nghề
- (viết tắt) của professionaln đấu thủ nhà nghề
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
pro
chuyên ga ; chuyên nghiệp ; chơi ; dân chuyên nghiệp ; golf người ; tay chuyên nghiệp ; tên chuyên nghiệp lại ; tên chuyên nghiệp ; tên ;
pro
chuyên ga ; chuyên nghiệp ; chuyên ; chơi ; dân chuyên nghiệp ; golf người ; tay chuyên nghiệp ; tên chuyên nghiệp lại ; tên chuyên nghiệp ; tên ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
pro professional
an athlete who plays for pay
Other matches
Other phrases built from the same root.
pro and con
* phó từ
- thuận và chống, tán thành và phản đối
* danh từ, (thường) số nhiều pros-and-cons
/pros-and-cons/
- những lý luận thuận và chống, những lý luận tán thành và phản đối
- thuận và chống, tán thành và phản đối
* danh từ, (thường) số nhiều pros-and-cons
/pros-and-cons/
- những lý luận thuận và chống, những lý luận tán thành và phản đối
pro rata
* phó từ
- theo tỷ lệ
- theo tỷ lệ
pro tem
* phó từ
- trong lúc này, trong thời gian
- trong lúc này, trong thời gian
pro tempore
* phó từ
- trong lúc này, trong thời gian
- trong lúc này, trong thời gian
* danh từ
- phó lãnh sự
- phó lãnh sự
* ngoại động từ
- chia theo tỷ lệ
- chia theo tỷ lệ
quid pro quo
* danh từ
- bật bồi thường; miếng trả lại
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) điều lầm lẫn, điều lẫn lộn
- bật bồi thường; miếng trả lại
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) điều lầm lẫn, điều lẫn lộn
per pro
* danh từ
- <vt> pp (ký thay, thay mặt cho)
- vt của per procurationem (do sự giúp đỡ, do sự ủy nhiệm)
- <vt> pp (ký thay, thay mặt cho)
- vt của per procurationem (do sự giúp đỡ, do sự ủy nhiệm)
pro forma
* tính từ, adv
- theo quy ước
* danh từ
- bản kê khai hàng gửi đến người mua (báo giá mà không bắt trả)
- theo quy ước
* danh từ
- bản kê khai hàng gửi đến người mua (báo giá mà không bắt trả)
pro forma invoice
* danh từ
- bảng kê khai hàng gửi đến người mua (báo giá mà không bắt trả)
- bảng kê khai hàng gửi đến người mua (báo giá mà không bắt trả)
* tính từ
- thân Mỹ; ủng hộ Mỹ
* danh từ
- người thân Mỹ; người ủng hộ Mỹ
- thân Mỹ; ủng hộ Mỹ
* danh từ
- người thân Mỹ; người ủng hộ Mỹ
* tính từ
- thân Anh
* danh từ
- người thân Anh
- thân Anh
* danh từ
- người thân Anh
* tính từ
- ủng hộ cộng sản; thân cộng
* danh từ
- người ủng hộ cộng sản; người thân cộng
- ủng hộ cộng sản; thân cộng
* danh từ
- người ủng hộ cộng sản; người thân cộng
* danh từ
- thời kỳ trước động dục
- thời kỳ trước động dục
* danh từ
- hình thái động từ như do để khỏi lặp lại động từ
- hình thái động từ như do để khỏi lặp lại động từ