English → Vietnamese
prior
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
prior
* danh từ
- trưởng tu viện
* tính từ
- trước
* phó từ
- prior to trước khi
=prior to my arrival+ trước khi tôi đến
- trưởng tu viện
* tính từ
- trước
* phó từ
- prior to trước khi
=prior to my arrival+ trước khi tôi đến
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
prior
chính ; có ; của ; hướng ; n trươ ; n trươ ́ ; trươ ; trươ ́ ; trước khi ; trước ; trước đó ; từ trước ; ưu tiên ; ̣ n trươ ; ̣ n trươ ́ ;
prior
chính ; có ; của ; hướng ; n trươ ; n trươ ́ ; trươ ; trươ ́ ; trước khi ; trước ; trước đó ; từ trước ; ưu tiên ; ̣ n trươ ; ̣ n trươ ́ ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
prior anterior
earlier in time
Other matches
Other phrases built from the same root.
prior distribution
- (Econ) Phân phối trước.
+ Phân phối xác xuất của một biến số hoặc thống kê, là đặc trưng của của thông tin tiên nghiệm cần kết hợp với thông tin mẫu trong các kỹ thuật Bayes.
+ Phân phối xác xuất của một biến số hoặc thống kê, là đặc trưng của của thông tin tiên nghiệm cần kết hợp với thông tin mẫu trong các kỹ thuật Bayes.