EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

aye

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

aye
* phó từ
- luôn luôn; trong mọi trường hợp
=for aye+ mãi mãi

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

aye
anh ; bông ; các ; còn ; có chứ ; có lẽ thế ; có ; dạ ; giờ ; hiểu ; hả ; mãi mãi là thế ; ne ; ng ; này ; phải rồi ; phải ; rõ ; rồi ; sao ; sợ chứ ; thuyền ; thôi được ; tiệc ; trong mọi trường hợp ; trước khi tôi chuyển giao chúng hết ; trưởng ; trời ; tuân lệnh ; tôi ; tốt ; tới khoang của thuyền trưởng ; vâng ; vậy à ; xin mời ; à ; ây da ; ây ; êm ; ôi ; đây ; đông ; đùng rồi ; đúng rồi ; đúng thế ; đúng ; đươ ; đươ ̣ c ; đươ ̣ ; được ; được đó ; đồng ý ; ́ ng ; ờ ; ừ ; ừa ;
aye
anh ; bông ; còn ; có chứ ; có lẽ thế ; có ; dạ ; giờ ; hiểu ; hả ; mãi mãi là thế ; ne ; ng ; người hiểu ; này ; phải rồi ; phải ; rõ ; rồi ; sao ; sợ chứ ; thuyền ; thôi được ; tiê ; tiê ́ ; tiệc ; trong mọi trường hợp ; trời ; tu ; tuân lệnh ; tôi ; tới khoang của thuyền trưởng ; vâng ; vậy à ; xin mời ; à ; ây da ; ây ; êm ; ôi ; đây ; đông ; đùng rồi ; đúng rồi ; đúng thế ; đúng ; đươ ; đươ ̣ c ; đươ ̣ ; được ; được đó ; đồng ý ; ́ ng ; ờ ; ừ ; ừa ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

aye
* phó từ
- luôn luôn; trong mọi trường hợp
=for aye+ mãi mãi
* danh từ
- (động vật học) khỉ aiai (ở Ma-đa-gát-ca)

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with A