English → Vietnamese
prex
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
prex
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) hiệu trưởng trường đại học
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) hiệu trưởng trường đại học