English → Vietnamese
pretone
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
pretone
* danh từ
- (ngôn ngữ học) âm tiết trước âm tiết nhấn; nguyên âm trước âm tiết nhấn
- (ngôn ngữ học) âm tiết trước âm tiết nhấn; nguyên âm trước âm tiết nhấn
Other matches
Other phrases built from the same root.
pretone
* danh từ
- (ngôn ngữ học) âm tiết trước âm tiết nhấn; nguyên âm trước âm tiết nhấn
- (ngôn ngữ học) âm tiết trước âm tiết nhấn; nguyên âm trước âm tiết nhấn
* tính từ
- (ngôn ngữ học) trước âm tiết nhấn (âm tiết nguyên âm)
- (ngôn ngữ học) trước âm tiết nhấn (âm tiết nguyên âm)