English → Vietnamese
pretender
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
pretender
* danh từ
- người đòi hỏi không chính đáng, người yêu sách không chính đáng (một quyền lợi, một tước vị...)
- người giả vờ giả vĩnh, người giả đò, người giả b
- người đòi hỏi không chính đáng, người yêu sách không chính đáng (một quyền lợi, một tước vị...)
- người giả vờ giả vĩnh, người giả đò, người giả b
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
pretender
tên vua giả ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
pretender fake; faker; fraud; imposter; impostor; pseud; pseudo; role player; sham; shammer
a person who makes deceitful pretenses
pretender dissembler; dissimulator; hypocrite; phoney; phony
a person who professes beliefs and opinions that he or she does not hold in order to conceal his or her real feelings or motives
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- giả vờ, giả đò, giả bộ, giả cách
- giả vờ, giả đò, giả bộ, giả cách
pretender
* danh từ
- người đòi hỏi không chính đáng, người yêu sách không chính đáng (một quyền lợi, một tước vị...)
- người giả vờ giả vĩnh, người giả đò, người giả b
- người đòi hỏi không chính đáng, người yêu sách không chính đáng (một quyền lợi, một tước vị...)
- người giả vờ giả vĩnh, người giả đò, người giả b