English → Vietnamese
prepubic
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
prepubic
* tính từ
- (giải phẫu) thuộc xương trước mu
- (giải phẫu) thuộc xương trước mu
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- trước tuổi dậy thì; trước mu
- trước tuổi dậy thì; trước mu
prepubic
* tính từ
- (giải phẫu) thuộc xương trước mu
- (giải phẫu) thuộc xương trước mu