English → Vietnamese
prepotency
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
prepotency
* danh từ
- sự cường mạnh; quyền hơn, thế mạnh hơn
- (sinh vật học) độ trội, độ ưu thế
- sự cường mạnh; quyền hơn, thế mạnh hơn
- (sinh vật học) độ trội, độ ưu thế
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
prepotency predominance; predomination
the state of being predominant over others
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sự cường mạnh; quyền hơn, thế mạnh hơn
- (sinh vật học) độ trội, độ ưu thế
- sự cường mạnh; quyền hơn, thế mạnh hơn
- (sinh vật học) độ trội, độ ưu thế
prepotency
* danh từ
- sự cường mạnh; quyền hơn, thế mạnh hơn
- (sinh vật học) độ trội, độ ưu thế
- sự cường mạnh; quyền hơn, thế mạnh hơn
- (sinh vật học) độ trội, độ ưu thế
* tính từ
- cường mạnh, rất hùng mạnh; có quyền hơn, mạnh hơn
- (sinh vật học) trội, có ưu thế
- cường mạnh, rất hùng mạnh; có quyền hơn, mạnh hơn
- (sinh vật học) trội, có ưu thế
- xem prepotent