English → Vietnamese
premeditate
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
premeditate
* ngoại động từ
- suy nghĩ trước, suy tính trước, mưu tính trước, chủ tâm
- suy nghĩ trước, suy tính trước, mưu tính trước, chủ tâm
Other matches
Other phrases built from the same root.
premeditate
* ngoại động từ
- suy nghĩ trước, suy tính trước, mưu tính trước, chủ tâm
- suy nghĩ trước, suy tính trước, mưu tính trước, chủ tâm
* tính từ
- có suy nghĩ trước, có suy tính trước, có mưu tính trước, có chủ tâm
=a murder+ một vụ giết người có suy tính trước
- có suy nghĩ trước, có suy tính trước, có mưu tính trước, có chủ tâm
=a murder+ một vụ giết người có suy tính trước
* danh từ
- sự suy nghĩ trước, sự suy tính trước, sự mưu tính trước, sự dụng tâm
- hành động có mưu tính trước, hành động chủ tâm
- sự suy nghĩ trước, sự suy tính trước, sự mưu tính trước, sự dụng tâm
- hành động có mưu tính trước, hành động chủ tâm
- xem premeditate
- xem premeditate