English → Vietnamese
prelect
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
prelect
* nội động từ
- (+ on) thuyết trình (về một vấn đề, (thường) ở trường đại học)
- (+ on) thuyết trình (về một vấn đề, (thường) ở trường đại học)
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- bài thuyết trình ((thường) ở trường đại học)
- bài thuyết trình ((thường) ở trường đại học)