English → Vietnamese
preignition
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
preignition
* danh từ
- (kỹ thuật) sự đánh lửa sớm; đốt cháy trong ống mỏ hàn
- (kỹ thuật) sự đánh lửa sớm; đốt cháy trong ống mỏ hàn
Other matches
Other phrases built from the same root.
preignition
* danh từ
- (kỹ thuật) sự đánh lửa sớm; đốt cháy trong ống mỏ hàn
- (kỹ thuật) sự đánh lửa sớm; đốt cháy trong ống mỏ hàn