English → Vietnamese
pregnable
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
pregnable
* tính từ
- có thể chiếm được, có thể lấy được (thành...)
- có thể chiếm được, có thể lấy được (thành...)
Other matches
Other phrases built from the same root.
pregnable
* tính từ
- có thể chiếm được, có thể lấy được (thành...)
- có thể chiếm được, có thể lấy được (thành...)
- xem pregnable