English → Vietnamese
pre-empt
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
pre-empt
* ngoại động từ
- mua được (cái gì) nhờ quyền ưu tiên
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chiếm giữ (đất công) để được quyền ưu tiên mua trước
- (nghĩa bóng) chiếm hữu trước, dành riêng trước
* nội động từ
- mua được nhờ quyền ưu tiên
- mua được (cái gì) nhờ quyền ưu tiên
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chiếm giữ (đất công) để được quyền ưu tiên mua trước
- (nghĩa bóng) chiếm hữu trước, dành riêng trước
* nội động từ
- mua được nhờ quyền ưu tiên
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
pre-empt preempt; preemptive bid
a high bid that is intended to prevent the opposing players from bidding