English → Vietnamese
pre-cho
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
pre-cho
* danh từ
- số nhiều pre-echoes
- sự bắt chước âm thanh, tiếng kêu lanh canh
- điềm báo
- số nhiều pre-echoes
- sự bắt chước âm thanh, tiếng kêu lanh canh
- điềm báo