English → Vietnamese
polyonymy
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
polyonymy
* danh từ
- sự dùng nhiều tên (để gọi cùng một vật gì)
- sự dùng nhiều tên (để gọi cùng một vật gì)
Other matches
Other phrases built from the same root.
polyonymy
* danh từ
- sự dùng nhiều tên (để gọi cùng một vật gì)
- sự dùng nhiều tên (để gọi cùng một vật gì)