English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: poised

Best translation match:
English Vietnamese
poised
* tính từ
- (+in, on, above) ở trạng thái thăng bằng, yên tựnh
- (+in, on, above) ở tư thế sẵn sàng
- điềm đạm; tự chủ một cách bình tựnh, rất đựnh đạc (người)

Probably related with:
English Vietnamese
poised
chuẩn bị sẵn ; sẵn sàng ; vẫn còn do dự ; vững ;
poised
chuẩn bị sẵn ; sẵn sàng ; vẫn còn do dự ; vững ;

May be synonymous with:
English English
poised; collected; equanimous; self-collected; self-contained; self-possessed
in full control of your faculties

May related with:
English Vietnamese
poise
* danh từ
- thế thăng bằng, thế cân bằng
- dáng, tư thế (đầu...)
- tư thế đĩnh đạc, tư thế đàng hoàng
- tính đĩnh đạc
!to hang at poise
- chưa quyết định, chưa ngã ngũ
* ngoại động từ
- làm thăng bằng, làm cân bằng
- để lơ lửng, treo lơ lửng
- để (đầu... ở một tư thế nào đó); để (cái gì...) ở tư thế sẵn sàng
* nội động từ
- thăng bằng, cân bằng
- lơ lửng
poised
* tính từ
- (+in, on, above) ở trạng thái thăng bằng, yên tựnh
- (+in, on, above) ở tư thế sẵn sàng
- điềm đạm; tự chủ một cách bình tựnh, rất đựnh đạc (người)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: