English → Vietnamese
autonomous
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
autonomous
* tính từ
- tự trị
- tự trị
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
autonomous
máy ; robot tự chủ động ; tự cấp ; tự trị ; tự động ;
autonomous
máy ; robot tự chủ động ; tự cấp ; tự trị ; tự động ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
autonomous independent; self-governing; sovereign
(of political bodies) not controlled by outside forces
autonomous self-directed; self-reliant
(of persons) free from external control and constraint in e.g. action and judgment
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- tự trị
- tự trị
autonomous
* tính từ
- tự trị
- tự trị
autonomous expenditure
- (Econ) Khoản chi tiêu tự định.
+ Các khoản chi tiêu được coi là độc lập với mức thu nhập.
+ Các khoản chi tiêu được coi là độc lập với mức thu nhập.
autonomous consumption
- (Econ) Tiêu dùng tự định.
autonomous investment
- (Econ) Đầu tư tự định.
autonomous investment demand
- (Econ) Nhu cầu đầu tư tự định.
autonomous transactions
- (Econ) Giao dịch tự định
+ Cụm thuật ngữ này được dùng trong học thuyết về CÁN CÂN THANH TOÁN để xác định những loại giao dịch diễn ra tự phát vì lý do lợi nhuận từ phía các hãng hoặc độ thoả dụng được tăng từ phía các cá nhân .
+ Cụm thuật ngữ này được dùng trong học thuyết về CÁN CÂN THANH TOÁN để xác định những loại giao dịch diễn ra tự phát vì lý do lợi nhuận từ phía các hãng hoặc độ thoả dụng được tăng từ phía các cá nhân .
autonomous variables
- (Econ) Các biến tự định
+ Xem EXOGENOUS VARIABLES.
+ Xem EXOGENOUS VARIABLES.
- xem autonomic
- xem autonomous
* tính từ
- nửa tự trị
- nửa tự trị