English → Vietnamese
plasmolysis
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
plasmolysis
* danh từ
- vữa (trát tường)
- thuốc cao, thuốc dán
!plaster of Paris
- thạch cao (để nặn tượng, bó xương)
- vữa (trát tường)
- thuốc cao, thuốc dán
!plaster of Paris
- thạch cao (để nặn tượng, bó xương)
Other matches
Other phrases built from the same root.
plasmolysis
* danh từ
- vữa (trát tường)
- thuốc cao, thuốc dán
!plaster of Paris
- thạch cao (để nặn tượng, bó xương)
- vữa (trát tường)
- thuốc cao, thuốc dán
!plaster of Paris
- thạch cao (để nặn tượng, bó xương)