English → Vietnamese
pish
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
pish
* thán từ
- gớm!, khiếp! (tỏ ý khinh bỉ, ghê tởm)
* nội động từ
- nói "gớm" !, nói "khiếp" ! (tỏ ý khinh bỉ, ghê tởm)
- gớm!, khiếp! (tỏ ý khinh bỉ, ghê tởm)
* nội động từ
- nói "gớm" !, nói "khiếp" ! (tỏ ý khinh bỉ, ghê tởm)