English → Vietnamese
pilliwinks
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
pilliwinks
* danh từ
- (sử học) bàn kẹp ngón tay (để tra tấn)
- (sử học) bàn kẹp ngón tay (để tra tấn)
Other matches
Other phrases built from the same root.
pilliwinks
* danh từ
- (sử học) bàn kẹp ngón tay (để tra tấn)
- (sử học) bàn kẹp ngón tay (để tra tấn)