English → Vietnamese
phut
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
phut
* danh từ
- tiếng xì (săm xì hơi); tiếng vèo vèo (đạn bay)
* phó từ
- to go phut sụp đổ; tan vỡ, thất bại (kế hoạch...)
- tiếng xì (săm xì hơi); tiếng vèo vèo (đạn bay)
* phó từ
- to go phut sụp đổ; tan vỡ, thất bại (kế hoạch...)