English → Vietnamese
phonotype
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
phonotype
* danh từ
- (ngành in) bản in phát âm
- chữ in phiên âm
- (ngành in) bản in phát âm
- chữ in phiên âm
Other matches
Other phrases built from the same root.
phonotype
* danh từ
- (ngành in) bản in phát âm
- chữ in phiên âm
- (ngành in) bản in phát âm
- chữ in phiên âm
* tính từ
- (thuộc) lối in phiên âm
- (thuộc) lối in phiên âm
* tính từ
- (thuộc) lối in phiên âm
- (thuộc) lối in phiên âm
- xem phonotype