EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

pharynges

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

pharynges
* danh từ
- <phẫu> hầu, họng

Other matches

Other phrases built from the same root.

* tính từ
- (giải phẫu) (thuộc) hầu
* danh từ
- (y học) viêm hầu
- hình thái ghép có nghĩa là hầu, họng: pharyngitis : viêm hầu
- hình thái ghép có nghĩa là hầu, họng: pharyngitis : viêm hầu
* tính từ
- thuộc hầu
pharynges
* danh từ
- <phẫu> hầu, họng

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with P