English → Vietnamese
phalli
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
phalli
* danh từ, số nhiều phalli /'fælai/
- tượng dương vật (để tôn thờ, biểu tượng cho sức sinh sản)
- tượng dương vật (để tôn thờ, biểu tượng cho sức sinh sản)