English → Vietnamese
periphrases
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
periphrases
* danh từ
- cách nói quanh, cách nói vòng
- lời nói quanh, lời nói vòng
- cách nói quanh, cách nói vòng
- lời nói quanh, lời nói vòng
Other matches
Other phrases built from the same root.
periphrases
* danh từ
- cách nói quanh, cách nói vòng
- lời nói quanh, lời nói vòng
- cách nói quanh, cách nói vòng
- lời nói quanh, lời nói vòng