English → Vietnamese
auspicious
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
auspicious
* tính từ
- có điềm tốt, điềm lành; thuận lợi
- thịnh vượng
- có điềm tốt, điềm lành; thuận lợi
- thịnh vượng
Other matches
Other phrases built from the same root.
auspicious
* tính từ
- có điềm tốt, điềm lành; thuận lợi
- thịnh vượng
- có điềm tốt, điềm lành; thuận lợi
- thịnh vượng
* danh từ
- sự có điềm tốt, sự có điềm lành; sự thuận lợi
- sự thịnh vượng
- sự có điềm tốt, sự có điềm lành; sự thuận lợi
- sự thịnh vượng
- xem auspicious