English → Vietnamese
peppering
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
peppering
* tính từ
- cay
- cay
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- có
- hoa râm (tóc)
* danh từ
- hàng len chấm đen trắng
- có
- hoa râm (tóc)
* danh từ
- hàng len chấm đen trắng
-caster) /'pepə,kɑ:stə/ (pepper-castor) /'pepə,kɑ:stə/
* danh từ
- lọ hạt tiêu ((cũng) pepper-pot)
* danh từ
- lọ hạt tiêu ((cũng) pepper-pot)
-caster) /'pepə,kɑ:stə/ (pepper-castor) /'pepə,kɑ:stə/
* danh từ
- lọ hạt tiêu ((cũng) pepper-pot)
* danh từ
- lọ hạt tiêu ((cũng) pepper-pot)
* danh từ
- (như) pepperbox
- món thịt nấu ớt (ở quần đảo Ăng-ti)
- (từ lóng) người nóng tính, người nóng nảy
- (như) pepperbox
- món thịt nấu ớt (ở quần đảo Ăng-ti)
- (từ lóng) người nóng tính, người nóng nảy
black pepper
* danh từ
- hạt tiêu đen
- hạt tiêu đen
* danh từ
- (thực vật học) cải xoong cạn
- (thực vật học) cải xoong cạn
* danh từ
- cối xay tiêu
- cối xay tiêu
peppering
* tính từ
- cay
- cay
red pepper
* danh từ
- quả ớt
- quả ớt