English → Vietnamese
pemoline
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
pemoline
* danh từ
- (dược học) pemolin (kích thích hệ thần kinh trung ương)
- (dược học) pemolin (kích thích hệ thần kinh trung ương)
Other matches
Other phrases built from the same root.
pemoline
* danh từ
- (dược học) pemolin (kích thích hệ thần kinh trung ương)
- (dược học) pemolin (kích thích hệ thần kinh trung ương)