English → Vietnamese
augustan
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
augustan
* tính từ
- thuộc triều đại Augustus Caesar khi nền văn học La Mã hưng thịnh
- cổ điển, kiểu cách (nói về <văn>)
- thuộc triều đại Augustus Caesar khi nền văn học La Mã hưng thịnh
- cổ điển, kiểu cách (nói về <văn>)