English → Vietnamese
parietal
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
parietal
* tính từ
- (giải phẫu) (thuộc) đỉnh
=parietal bones+ xương đỉnh
- (thực vật học) (thuộc) thành ở vách
- (giải phẫu) (thuộc) đỉnh
=parietal bones+ xương đỉnh
- (thực vật học) (thuộc) thành ở vách
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
parietal
đỉnh ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
parietal
* tính từ
- (giải phẫu) (thuộc) đỉnh
=parietal bones+ xương đỉnh
- (thực vật học) (thuộc) thành ở vách
- (giải phẫu) (thuộc) đỉnh
=parietal bones+ xương đỉnh
- (thực vật học) (thuộc) thành ở vách
* danh từ, số nhiều parietes /pə'raiiti?:z/
- (sinh vật học) thành vách (của một khoang trong cơ thể)
- (sinh vật học) thành vách (của một khoang trong cơ thể)