English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: paraphernalia

Best translation match:
English Vietnamese
paraphernalia
* danh từ số nhiều
- đồ tế nhuyễn của riêng tây; đồ dùng linh tinh của cá nhân; phụ tùng linh tinh

Probably related with:
English Vietnamese
paraphernalia
những thứ linh tinh ;
paraphernalia
những thứ linh tinh ;

May be synonymous with:
English English
paraphernalia; appurtenance; gear
equipment consisting of miscellaneous articles needed for a particular operation or sport etc.

May related with:
English Vietnamese
paraphernalia
* danh từ số nhiều
- đồ tế nhuyễn của riêng tây; đồ dùng linh tinh của cá nhân; phụ tùng linh tinh
paraphernalia
những thứ linh tinh ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: