EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

panful

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

panful
* danh từ
- xoong (đầy), chảo (đầy)

Other matches

Other phrases built from the same root.

-bin)
/'æʃbin/ (ash-pan)
/'æʃpæn/ (ash-pit)
/'æʃpit/ (ash-stand)
/'æʃstænd/ (ash-tray)
/'æʃtrei/
* danh từ
- (kỹ thuật) hố tro, máng tro, hộp tro (ở xe lửa)
* danh từ
- (thông tục) sọ
* danh từ
- chảo làm muối
- ruộng làm muối
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) bộ mặt ngây ra bất động
* danh từ
- xanh hứng mỡ nước thịt quay
* danh từ
- lò con (mang đi lại được để nấu ngoài trời)
* danh từ
- chậu rửa chân
* danh từ
- cái chảo, chảo rán
!out of the frying-pan into the fire
- (xem) fire
* danh từ
- chảo hứng mỡ, (thịt quay)
* danh từ
- (địa lý,ddịa chất) tầng đất cát
* danh từ
- (giải phẫu) xương bánh chè (ở đầu gối) ((cũng) knee-cap)
* danh từ
- chủ nghĩa liên M
* danh từ
- chủ nghĩa liên hồi
* danh từ
- (âm nhạc) cái kèn
* danh từ
- chủ nghĩa đại Xla-vơ
panful
* danh từ
- xoong (đầy), chảo (đầy)
* danh từ
- hồ muối
-pot)
/'stju:pɔt/
* danh từ
- xoong hầm thịt (nông, có nắp)
* danh từ
- lồng ấp
- (nghĩa bóng) người tạm quyền (tạm giữ một chức vị nào cho ai còn nhỏ tuổi)
* danh từ
- đất sét cứng
* tính từ
- Liên Mỹ
* danh từ
- thuyết Liên á
* danh từ
- cá chiến; cá được rán trong chảo để ăn không bán
* danh từ
- chủ nghĩa quốc tế
* danh từ
- <nhạc> cái kèn, sáo bè
* danh từ
- (triết học) phiếm tâm linh luận
* danh từ
- cáu dưới đáy nồi (lọ nồi, lọ nghẹ)
* danh từ
- xem pan-scale
* tính từ
- (kỹ thuật) dạng chảo; dạng đĩa
* danh từ
- sự đãi (mẫu); sự phân tích trọng lượng

Nearby words

Browse all English words starting with P